TỪ ĐỒNG NGHĨA TRONG BÀI THI IELTS

February 26, 2019 comments

Bài thi IELTS thường sử dụng từ đồng nghĩa để “tung hỏa mù” gây khó khăn cho thí sinh. Không ít sĩ tử đã “sập bẫy” mất điểm rất đáng tiếc ở những câu dạng này vì thiếu nền tảng từ vựng. Để vượt qua được cửa ải này, thí sinh không những cần phải chuẩn bị cho mình một vốn từ vựng phong phú mà còn phải học hết các cụm từ đồng nghĩa.

Testuru xin giới thiệu đến các bạn một số từ đồng nghĩa nhằm giúp các bạn có thể đạt kết quả cao trong bài thi IELTS nhé.

Các Từ Đồng Nghĩa Được Sử Dụng Trong Bài Thi IELTS

  • Announce = Inform = Notify: thông báo
  • Applicant = Candidate: ứng cử viên
  • Approve = Accept = Ratify = Endorse:  xác nhận, tán thành
  • Artificial = Factitious = Synthetic:  nhân tạo, không tự nhiên
  • Book = Reserve: đặt trước
  • Broken = Damage = Out of order: bị hư hỏng
  • Cancel = Call off: hủy bỏ
  • Change = Modify: thay đổi
  • Contribute to = Play a part: góp vào
  • Crucial = Vital: quan trọng
  • Dispute = Debate = Oppose: tranh luận
  • Distribute = Allocate: phân phối/phân bổ
  • Famous = Eminent: nổi tiếng
  • Fragile = Breakable = Vulnerable: mỏng manh, dễ vỡ
  • Giant = Enormous: to lớn, khổng lồ
  • Look for = Search for = Seek: tìm kiếm
  • Persuade = Convince: thuyết phục
  • Postpone = delay: hoãn, lùi lịch
  • Promptly = Immediately = instantly: ngay lập tức
  • Provide = Supply: cung cấp
  • Purchase = Buy: mua hàng
  • Qualified = Eligible: đủ điều kiện, phù hợp
  • Reduce = Cut down = Decrease: cắt giảm
  • Regulate = Control = Handle: điều hành, kiểm soát
  • Relentless = Persistent = Merciless: dai dẳng, bền bỉ
  • Resist = Oppose = Defy: chống lại, cưỡng lại
  • Save = Preserve = Conserve: giữ gìn, bảo tồn
  • Separate = Segregate = Partition: phân chia, phân cách
  • Social = Gregarious = Cordial: thân thiện, thích giao tiếp xã hội
  • Stationary = Fixed = Immobile = Firm: không di chuyển, ở yên một chỗ
  • Stop = Cease = Terminate: chấm dút, kết thúc
  • Subsequent = Following = Latter: theo sau, tiếo theo
  • Superb = Magnificent = Exquisite: tuyệt vời, hung vĩ
  • Surprised = Amazed = Astonished = Astounded = Startled: ngạc nhiên
  • Talk about = Discuss: thảo luận
  • Trivial = Insignificant = Worthless: không đáng kể, không quan trọng
  • Unbiased= Impartial = Fair: công bằng, không thiên vị
  • Vague = Obscure = Indistinct: mơ hồ
  • Weary = Fatigued = Lethargic: mệt mỏi
  • Win = Triumph = Succeed: thắng lợi, chinh phục

Related posts