100 CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

22-Oct-2019
bình luận

Cùng Testuru học thuộc 100 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhé!

 

STT

 

CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG

 

NGHĨA TIẾNG VIỆT

 

1

 

 

What's up?

 

Có chuyện gì vậy?

 

2

 

 

How's it going?

 

 

Dạo này ra sao rồi?

 

 

3

 

 

What have you been doing?

 

 

Dạo này đang làm gì?

 

 

4

 

 

Nothing much.

 

 

Không có gì mới cả.

 

 

5

 

 

What's on your mind?

 

 

Bạn đang lo lắng gì vậy?

 

 

6

 

 

I was just thinking.

 

Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

 

 

7

 

 

I was just daydreaming.

 

 

Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.

 

 

8

 

 

It's none of your business.

 

 

Không phải là chuyện của bạn.

 

 

9

 

 

Is that so?

 

 

Vậy hả?

 

 

10

 

 

How come?

 

 

Làm thế nào vậy?

 

 

11

 

 

Absolutely!

 

 

Chắc chắn rồi!

 

 

12

 

 

Definitely!

 

 

Quá đúng!

 

 

13

 

 

Of course!

 

 

Dĩ nhiên!

 

 

14

 

 

You better believe it!

 

 

Chắc chắn mà.

 

 

15

 

 

I guess so.

 

 

Tôi đoán vậy.

 

 

16

 

 

There's no way to know.

 

 

Làm sao mà biết được.

 

 

17

 

 

I can't say for sure.

 

 

Tôi không thể nói chắc.

 

 

18

 

 

This is too good to be true!

 

 

Chuyện này khó tin quá!

 

 

19

 

 

No way! (Stop joking!)

 

 

Thôi đi (đừng đùa nữa).

 

 

20

 

 

I got it

 

 

Tôi hiểu rồi.

21

 

Right on! (Great!)

Quá đúng!

 

22

 

I did it! (I made it!)

 

Tôi thành công rồi!

 

23

 

Got a minute?

 

 

Có rảnh không?

 

24

 

About when

 

 

Vào khoảng thời gian nào?

 

25

 

I won't take but a minute

 

 

Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

 

26

 

Speak up!

 

 

Hãy nói lớn lên.

 

27

 

Seen Melissa?

 

 

Có thấy Melissa không?

 

28

 

So we've met again, eh?

 

 

Thế là ta lại gặp nhau phải không?

 

29

 

Come here.

 

 

Đến đây.

 

30

 

Come over.

 

 

Ghé chơi.

 

31

 

Don't go yet.

 

 

Đừng đi vội.

 

32

 

Please go first. After you.

 

 

Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.

 

33

 

Thanks for letting me go first.

 

 

Cám ơn đã nhường đường.

 

34

 

What a relief.

 

 

Thật là nhẹ nhõm.

 

35

 

What the hell are you doing?

 

 

Anh đang làm cái quái gì thế kia?

 

36

 

You're a life saver.

 

 

Bạn đúng là cứu tinh.

 

37

 

I know I can count on you

 

 

Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

 

38

 

Get your head out of your ass!

 

 

Đừng có giả vờ khờ khạo!

 

39

 

That's a lie!

 

 

Xạo quá!

 

40

 

Do as I say.

 

 

Làm theo lời tôi.

 

41

 

This is the limit!

 

 

Đủ rồi đó!

 

42

 

Explain to me why.

 

 

Hãy giải thích cho tôi tại sao.

 

43

 

Ask for it!

 

Tự mình làm thì tự mình chịu đi!

 

 

44

 

In the nick of time

 

Thật là đúng lúc.

 

 

45

 

No litter.

 

Cấm vứt rác.

 

 

46

 

Go for it!

 

 

Cứ liều thử đi.

 

47

 

What a jerk!

 

Thật là đáng ghét.

 

48

 

How cute!

 

Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!

 

 

49

 

None of your business

 

Không phải việc của bạn.

 

 

50

 

Don't peep!

 

 

- Đừng nhìn lén!

 

51

 

Say cheese!

 

- Cười lên nào ! (Khi chụp hình)

 

 

52

 

Be good !

 

Ngoan nhá! (Nói với trẻ con)

 

 

53

 

Bottom up!

 

100% nào! (Khi…đối ẩm)

 

54

 

Me? Not likely!

 

Tôi hả? Không đời nào!

 

55

 

Scratch one’s head

 

 

Nghĩ muốn nát óc

 

56

 

Take it or leave it!

 

 

Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!

 

57

 

Hell with haggling!

 

 

Thôi kệ nó!

 

58

 

Mark my words!

 

 

Nhớ lời tao đó!

 

59

 

Bored to death!

 

Chán chết!

 

 

60

 

What a relief!

 

Đỡ quá!

 

 

61

 

Enjoy your meal! 

 

Ăn ngon miệng nhá!

 

 

62

 

It serves you right!

 

Đáng đời mày!

 

 

63

 

The more, the merrier!

 

Càng đông càng vui

 

 

64

 

Beggars can’t be choosers!

 

 

Ăn mày còn đòi xôi gấc

 

65

 

Boys will be boys!

 

Nó chỉ là trẻ con thôi mà!

 

 

66

 

Good job!= well done!

 

Làm tốt lắm!

 

 

67

 

Just for fun!

 

Cho vui thôi

 

 

68

 

Try your best!

 

Cố gắng lên

 

 

69

 

Make some noise!

 

 

Sôi nổi lên nào!

 

70

 

Congratulations!

 

 

Chúc mừng!

 

71

 

Rain cats and dogs

 

Mưa tầm tã

 

 

72

 

Love me love my dog.

 

Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng

 

 

73

 

Always the same.

 

Trước sau như một

 

 

74

 

Hit it off.

 

Tâm đầu ý hợp

 

 

75

 

Hit or miss.

 

Được chăng hay chớ

 

 

76

 

Add fuel to the fire.

 

Thêm dầu vào lửa

 

 

77

 

To eat well and can dress beautifully. 

 

Ăn trắng mặc trơn

 

 

78

 

Don’t mention it! = You’re welcome = That’s all right!

 

Không có chi

 

 

79

 

Just kidding.

 

 

Chỉ đùa thôi

 

80

 

Enjoy your meal!

 

Ăn ngon miệng nhá!

 

 

81

 

No, not a bit.

 

Không chẳng có gì

 

 

82

 

Nothing particular!

 

Không có gì đặc biệt cả

 

 

83

 

After you.

 

Bạn trước đi

 

 

84

 

Have I got your word on that?

 

Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?

 

 

85

 

The same as usual!

 

Giống như mọi khi

 

 

86

 

Almost!

 

Gần xong rồi

 

 

87

 

You‘ll have to step on it.

 

Bạn phải đi ngay

 

 

88

 

I’m in a hurry.

 

Tôi đang bận

 

 

89

 

What the hell is going on?

 

Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?

 

 

90

 

Sorry for bothering!

 

Xin lỗi vì đã làm phiền

 

 

91

 

Give me a certain time!

 

Cho mình thêm thời gian

 

 

92

 

It’s a kind of once-in-life!

 

Cơ hội ngàn năm có một

 

 

93

 

Out of sight, out of mind!

 

Xa mặt cách lòng

 

94

 

The God knows!

 

Chúa mới biết được

 

95

 

Women love through ears, while men love through eyes!

 

Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.

 

 

96

 

Poor you/me/him/her…!

 

Tội nghiệp bạn / tôi / hắn / cô ấy quá

 

 

97

 

Go away!

 

Cút đi

 

 

98

 

Let me see.

 

Để tôi xem đã / Để tôi suy nghĩ đã

 

 

99

 

None your business.

 

Không phải việc của bạn.

 

 

100

 

Mark my words!

 

Nhớ lời tao đó!

 

➡️ Website: https://testuru.com/
➡️ Android App: https://bit.ly/2lRvEEk
➡️ IOS App: https://apple.co/2kdgJEh
➡️ Facebook: https://www.facebook.com/testuru/
➡️ Youtube: https://www.youtube.com/testuru

🔰 Testuru - ứng dụng học tiếng Anh và thi thử IELTS online  Tiết kiệm - Hiệu quả - Mọi lúc mọi nơi.

 

    Bài viết liên quan