100 CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH

04-Sep-2020
bình luận

Cùng Testuru học thuộc 100 câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng nhé!

STTCÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNGNGHĨA TIẾNG VIỆT
1What's up?Có chuyện gì vậy?
2How's it going?Dạo này ra sao rồi?
3What have you been doing?Dạo này đang làm gì?
4Nothing much.Không có gì mới cả.
5What's on your mind?Bạn đang lo lắng gì vậy?
6I was just thinking.Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
7I was just daydreaming.Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
8It's none of your business.Không phải là chuyện của bạn.
9Is that so?Vậy hả?
10How come?Làm thế nào vậy?
11Absolutely!Chắc chắn rồi!
12Definitely!Quá đúng!
13Of course!Dĩ nhiên!
14You better believe it!Chắc chắn mà.
15I guess so.Tôi đoán vậy.
16There's no way to know.Làm sao mà biết được.
17I can't say for sure.Tôi không thể nói chắc.
18This is too good to be true!Chuyện này khó tin quá!
19No way! (Stop joking!)Thôi đi (đừng đùa nữa).
20I got itTôi hiểu rồi.
21Right on! (Great!) 
22I did it! (I made it!)Tôi thành công rồi!
23Got a minute?Có rảnh không?
24About whenVào khoảng thời gian nào?
25I won't take but a minuteSẽ không mất nhiều thời gian đâu.
26Speak up!Hãy nói lớn lên.
27Seen Melissa?Có thấy Melissa không?
28So we've met again, eh?Thế là ta lại gặp nhau phải không?
29Come here.Đến đây.
30Come over.Ghé chơi.
31Don't go yet.Đừng đi vội.
32Please go first. After you.Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau.
33Thanks for letting me go first.Cám ơn đã nhường đường.
34What a relief.Thật là nhẹ nhõm.
35What the hell are you doing?Anh đang làm cái quái gì thế kia?
36You're a life saver.Bạn đúng là cứu tinh.
37I know I can count on youTôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.
38Get your head out of your ass!Đừng có giả vờ khờ khạo!
39That's a lie!Xạo quá!
40Do as I say.Làm theo lời tôi.
41This is the limit!Đủ rồi đó!
42Explain to me why.Hãy giải thích cho tôi tại sao.
43Ask for it!Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
44In the nick of timeThật là đúng lúc.
45No litter.Cấm vứt rác.
46Go for it!Cứ liều thử đi.
47What a jerk!Thật là đáng ghét.
48How cute!Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!
49None of your businessKhông phải việc của bạn.
50Don't peep!- Đừng nhìn lén!
51Say cheese!- Cười lên nào ! (Khi chụp hình)
52Be good !Ngoan nhá! (Nói với trẻ con)
53Bottom up!100% nào! (Khi…đối ẩm)
54Me? Not likely!Tôi hả? Không đời nào!
55Scratch one’s headNghĩ muốn nát óc
56Take it or leave it!Chịu thì lấy, không chịu thì thôi!
57Hell with haggling!Thôi kệ nó!
58Mark my words!Nhớ lời tao đó!
59Bored to death!Chán chết!
60What a relief!Đỡ quá!
61Enjoy your meal! Ăn ngon miệng nhá!
62It serves you right!Đáng đời mày!
63The more, the merrier!Càng đông càng vui
64Beggars can’t be choosers!Ăn mày còn đòi xôi gấc
65Boys will be boys!Nó chỉ là trẻ con thôi mà!
66Good job!= well done!Làm tốt lắm!
67Just for fun!Cho vui thôi
68Try your best!Cố gắng lên
69Make some noise!Sôi nổi lên nào!
70Congratulations!Chúc mừng!
71Rain cats and dogsMưa tầm tã
72Love me love my dog.Yêu em yêu cả đường đi, ghét em ghét cả tông ty họ hàng
73Always the same.Trước sau như một
74Hit it off.Tâm đầu ý hợp
75Hit or miss.Được chăng hay chớ
76Add fuel to the fire.Thêm dầu vào lửa
77To eat well and can dress beautifully. Ăn trắng mặc trơn
78Don’t mention it! = You’re welcome = That’s all right!Không có chi
79Just kidding.Chỉ đùa thôi
80Enjoy your meal!Ăn ngon miệng nhá!
81No, not a bit.Không chẳng có gì
82Nothing particular!Không có gì đặc biệt cả
83After you.Bạn trước đi
84Have I got your word on that?Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
85The same as usual!Giống như mọi khi
86Almost!Gần xong rồi
87You‘ll have to step on it.Bạn phải đi ngay
88I’m in a hurry.Tôi đang bận
89What the hell is going on?Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?
90Sorry for bothering!Xin lỗi vì đã làm phiền
91Give me a certain time!Cho mình thêm thời gian
92It’s a kind of once-in-life!Cơ hội ngàn năm có một
93Out of sight, out of mind!Xa mặt cách lòng
94The God knows!Chúa mới biết được
95Women love through ears, while men love through eyes!Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.
96Poor you/me/him/her…!Tội nghiệp bạn / tôi / hắn / cô ấy quá
97Go away!Cút đi
98Let me see.Để tôi xem đã / Để tôi suy nghĩ đã
99None your business.Không phải việc của bạn.
100Mark my words!Nhớ lời tao đó!

➡️ Website: https://testuru.com/
➡️ Android App: https://bit.ly/2lRvEEk
➡️ IOS App: https://apple.co/2kdgJEh
➡️ Facebook: https://www.facebook.com/testuru/
➡️ Youtube: https://www.youtube.com/testuru

🔰 Testuru - ứng dụng học tiếng Anh và thi thử IELTS online  Tiết kiệm - Hiệu quả - Mọi lúc mọi nơi.

 

    Bài viết liên quan