bình luận

Tầm Quan Trọng FOOD AND DIET trong IELTS

"Food and Diet" luôn luôn là một trong những topic phổ biến và dễ bắt gặp nhất trong các đề thi IELTS. Các từ vựng thuộc chủ đề này tuy khá đơn giản và quen thuộc với đa số các bạn đang luyện thi IELTS nhưng nếu không nắm rõ cách sử dụng, bạn khó lòng đạt điểm cao đối với những câu hỏi thuộc topic này. Hãy cùng tham khảo ngay list 40 từ vựng quan trọng về chủ đề Food and Diet để bạn có thể áp dụng.

1. A fussy eater: người ăn uống cầu kỳ (somebody who has their own very high standards about what to eat)

2. Addicting effect: hiệu ứng gây nghiện (a change resulting in being addicted to a particular substance, thing, or activity)

3. Balanced portion: tỉ lệ, thành phần cân đối (an amount arranged in good proportions)

4. Canned food: thực phẩm đóng hộp (food preserved or supplied in a sealed can)

5. Delicacy: tinh tế, hấp dẫn (something that is good to eat)

6. Delicious/tasty: ngon miệng (having a good taste)

7. Diet: chế độ ăn kiêng (a special course of food to which one restricts oneself, either to lose weight or for medical reasons)

8. Easy to store: dễ bảo quản (easy to collect and preserve)

9. Exotic food: ẩm thực vùng miền, đặc sản (food from faraway place or striking and unusual in appearance or taste)

10. Fast food: đồ ăn nhanh (food such as hamburgers, which is prepared quickly and which you can take away with you to eat)

11. Fats: chất béo (a natural oily or greasy substance occurring in animal bodies, especially when deposited as a layer under the skin or around certain organs)

12. Health awareness: nhận thức về sức khỏe (knowledge or perception of how to maintain the state of being free from illness or injury)

13. Health consciousness: ý thức giữ gìn sức khỏe (being aware of how to maintain the state of being free from illness or injury)

14. Home-cooked food: đồ ăn tự nấu ở nhà (food cooked at home from individual ingredients)

15. Nutrient: chất dinh dưỡng (a substance that provides nourishment essential for growth and the maintenance of life)

16. Nutritional benefits: lợi ích dinh dưỡng (an advantage gained from substances that are essential for good health and growth)

17. Organic food: thực phẩm hữu cơ (food that is produced without using harmful chemicals)

18. Plain: được chế biến đơn giản (simply cooked)

19. Processed food: thực phẩm công nghiệp chế biến (food that has chemicals in it to make it last a long time)

20. Seasonings: gia vị (salt, pepper or spices added to food)

21. Staple food: thực phẩm thường ngày (a basic food or product that people eat or use regularly)

22. To be full up: no căng bụng (to eat to the point that you can no longer eat any more)

23. To be starving hungry: đói cồn cào (an exaggerated way of saying you are very hungry)

24. To bolt something down: ăn rất nhanh (to eat something very quickly)

25. To contain additives: có chứa phụ gia, chất bảo quản (to have or hold substance added to something in small quantities, typically to improve or preserve it)

26. To digest: tiêu hóa (break down food in the alimentary canal into substances that can be absorbed and used by the body)

27. To eat a balanced diet: có chế độ ăn cân đối (to eat the correct types and amounts of food)

28. To follow a recipe: tuân theo công thức, hướng dẫn (to cook a meal using instructions)

29. To gain weight: tăng cân (to become heavier)

30. To get obese: trở nên béo phì (to become grossly fat or overweight)

31. To grab a bite to eat: ăn vột vàng (to eat something quickly, especially when you’re in a rush)

32. To have a sweet tooth: hảo ngọt, thích ăn đồ ngọt (to enjoy sugary food)

33. To make your mouth water: khiến bạn cảm thấy đói bụng, thèm ăn (to make you feel very hungry for something)

34. To play with your food: không muốn ăn (to push food around the plate to avoid eating it)

35. To resist temptation: chống lại cám dỗ (to withstand a desire to do something)

36. To simmer: sôi lăn tăn, vừa tới (to cook something slowly, near boiling point)

37. To spoil your appetite: trở nên biếng ăn (to eat something that will stop you feeling hungry when it’s meal-time)

38. To wine and dine: thiết đãi ai đó với đồ ăn và rượu (to entertain someone by treating them to food and drink)

39. To work up an appetite: làm gì khiến bạn trở nên đói bụng, thèm ăn (to do physical work that leads to you becoming hungry)

40. Vegetarian food: đồ ăn chay (food that does not contain meat)

Nguồn: JOLO English

🔰 Testuru - ứng dụng học tiếng anh online  Tiết kiệm - Hiệu quả - Mọi lúc mọi nơi.
➡️ Website: https://testuru.com/
➡️ Android App: https://bit.ly/2lRvEEk
➡️ IOS App: https://apple.co/2kdgJEh
➡️ Facebook: https://www.facebook.com/testuru/
➡️ Youtube: https://www.youtube.com/testuru


Bài viết liên quan