CÁC CHỦ ĐỀ VÀ TỪ VỰNG THƯỜNG XUẤT HIỆN TRONG SPEAKING IELTS (PHẦN 1)

03-Jul-2019
bình luận

Từ vựng là vô cùng cần thiết trong quá trình học ngôn ngữ, đây chính là công cụ giúp bạn tăng khả năng biểu đạt, và việc sử dụng từ vựng cao cấp hơn cũng chính là chìa khóa để nâng cao band điểm thi IELTS. Vì thế hôm nay Testuru sẽ tổng hợp cho bạn những từ vựng, cũng như cụm từ hay thường xuất hiện trong các chủ đề thuộc IELTS Speaking .

TRAVEL  (Vacation & Traffic)

những từ vựng cần thiết cho IELTS Speaking
topic: travel

 

Means of transport(n)Phương tiện giao thông
Take the lead (v)Chiếm phần lớn
Traffic congestion (n)Tắc đường
Wend one’s wayforward (v)Đi chậm chậm về phía trước

MRT journey 

(Mass Rapid Transport journey) (n)

Chuyến đi bằng MRT 

(Tàu điện ngầm ở một số nước như Singapore, Đài Loan)

Embark on the journey (v)Thực hiện chuyến đi
Car rent (n)Phí thuê xe ô tô
Board (v)Lên (tàu/xe)
Fill up (v)Lấp đầy
Jam-packed (adj)Đông người
Rush hour (n)Giờ cao điểm
Electric mini-bus (n)Xe buýt mini chạy bằng điện
Carpooling (n)Hình thức đi chung xe
Tranquillity (n)Sự yên bình
Rat race (n)Cuộc sống xô bồ
Recharge my battery (v)Nạp lại năng lượng
Worth-living city (n)Thành phố đáng sống
Local cuisine (n)Ẩm thực địa phương
Tourist attraction (n)Địa điểm thu hút khách du lịch
Breath-taking (adj)Đẹp đến nghẹt thở
Aerial walkway (n)Cầu đi bộ trên cao
Coastal city (n)Thành phố biển
Superb (adj)Tuyệt hảo
Local specialty (n)Đặc sản địa phương
It would be a miss (not to)Sẽ thật phí (nếu không)
Blast (n)Một sự kiện rất vui vẻ
Unexpected expenses (n)Chi phí phát sinh
Cost-effectvie (adj)Tương xứng với số tiền bỏ ra

 

EDUCATION (Major & People)

Double-major (adj)Học 2 bằng song song
Flying colors (n)Điểm cao
Senior (n)Sinh viên năm cuối
Junior (n)Sinh viên năm 3
Sophomore (n)Sinh viên năm 2
Freshman (n)Sinh viên năm nhất
Elective subject (n)Môn tự chọn
Have deeper insight into (St) (v)Hiểu thêm về
Presentation (n)Bài thuyết trình
Do research into (St) (v)Nghiên cứu về cái gì
Keen learner (n)Người học tích cực
Dedicated teachers (n)Giảng viên tận tâm
Broaden one’scommon knowledge (v)Mở rộng kiến thức thông thường
Vocational training (n)Đào tạo nghề
Higher education (n)Cao học
Move  up the career ladder (v)Thăng tiến trong công việc
Large/small size class (n)Lớp có sĩ số lớn/nhỏ
Study environment (n)Môi trường học tập
Studious (adj)Chăm chỉ
Attitude towards studying (n)Thái độ học tập
Compulsory/ elective subject (n)Môn học bắt buộc/tự chọn
Learning materials (n)Tài liệu học tập
Education background (n)Nền tảng giáo dục
Academic transcript (n)Bảng điểm đại học
High distinction degree (n)Bằng tốt nghiệp loại xuất sắc
Exceptional (adj)Kiệt xuất, xuất sắc, xuất chúng
Reach new heights of knowledge (v)Đạt đến những đỉnh cao tri thức mới
Characteristic (n)Tính cách
Stimulate (v)Kích thích, thôi thúc
Mutual understanding (n)Sự thấu hiểu lẫn nhau
Sense of responsibility (n)Tinh thần trách nhiệm

 

FASHION (A stylish person & Accessories)

những từ vựng cần thiết cho IELTS Speaking
topic: fashion

 

Have a sense of style (n)Có gu ăn mặc
On the catwalk (adv)Trên sàn diễn
High-end clothes (n)Quần áo đắt tiền
Well-dressed (adj)Ăn mặc đẹp
Classy clothes (n)Quần áo lịch sự
Items of accessory (n)Phụ kiện
Outfit (n)Bộ đồ (chỉ chung)
Sale season (n)Mùa giảm giá
Timeless look (n)Vẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt
Exquisite (adj)Lộng lẫy, tuyệt đẹp
Designer clothes (n)Quần áo thiết kế (thường là đắt tiền)
Casual clothes (n)Quần áo bình thường/quần áo hơi hướng cổ điển
Mix and match (v)Khả năng phối đồ
Brand-name clothes (n)Quần áo của các nhãn hiệu đắt tiền
Look sharp (v)Trông gọn gàng, chỉnh tề
A slave of fashion (n)Nô lệ cho thời trang (chạy theo những xu hướng mới nhất)
Must-have items (n)Đồ phải có
Worn out (adj)Rách
Online shopping website (n)Trang mua hàng trực tuyến
Vintage (adj)Hơi hướng cổ điển, xưa cũ
Fashionable (adj)Hợp thời trang
Waterproof (adj)Không thấm nước
Comes in handy (v)Tiện lợi
Multipurpose (adj)Đa năng
Look good in (St) (v)Trông đẹp khi mặc gì
On trend (adj)Bắt kịp xu hướng

 

CELEBRITIES (Fame & Impact)

Take an avid interest in st (v)Cực kì thích cái gì
Buzz (n)Ồn ào
Unending perserverance (n)Sự nỗ lực không ngừng nghỉ
Profressional competing (n)Thi đấu chuyên nghiệp
Gain  a reputation foroneself  (v)Nổi tiếng
Take the country by storm (v) (idm)Gây bão cả nước
Make headlines (v)Tràn ngập trên các mặt báo
Well-known (adj)Nổi tiếng
True philanthropist (n)Nhà nhân đạo đích thực
High-end clothes (n)Quần áo hàng hiệu
Show off one’s status (v)Phô trương thanh thế
Cost a fortune(v)Rất đắt đỏ
Trend-setter (n)Người dẫn đầu xu hướng
Have a head for (st) (v)Có khả năng làm gì
Standing ovation (n)Khán giả đứng lên vỗ tay
Mere comedian (n)Diễn viên hài đơn thuần
Monument of courage (n)Tượng đài về lòng dũng cảm
Prejudice (n)Thành kiến
Activist (n)Nhà hoạt động
Sense of humor(n)Khiếu hài hước
Cannot keep one’s eyes off St  (v)Không thể rời mắt khỏi cái gì
Motivation (n)Động lực
Role model (n)Hình mẫu lý tưởng
Endorse (v)Xuất hiện trong quảng cáo của một nhãn hàng
Decrease in popularity (v)Giảm uy tín
General public (n)Công chúng

 

MEDIA (Advertisement & Social network)

những từ vựng cần thiết cho IELTS Speaking
topic: media

 

Brief (adj)Ngắn gọn
Eye-catching(adj)Bắt mắt
Be  really into(St) (v)Rất thích
Celebrity endorsement (n)Quảng cáo có sự góp mặt của những người nổi tiếng
Rising star (n)Ngôi sao đang lên
Commercial (n)Quảng cáo (Đồng nghĩa với “Advertisement”)
View (v)Lượt xem
Theme song (n)Bài hát chủ đề
Catchy (adj)Bắt tai
Obsessed with(adj)Bị ám ảnh
Brand image (n)Hình ảnh thương hiệu
Interrupting (a)Gây bực mình
Inappropriate content (n)Nội dung không phù hợp
Adult-related issue (n)Vấn đề liên quan đến người lớn
Cup of tea (n)Sở thích
Scroll down (v)Lướt
Keep oneself updated (v)Cập nhật
Ultimate choice(n)Sự lựa chọn cuối cùng
Unique feature(n)Điểm đặc biệt
Filter (n)Bộ lọc
Edit (v)Chỉnh sửa
Stylish (adj)Thời thượng/Phong cách
Up-to-date (adj)Cập nhật
Influencer  (n)Người có sức ảnh hưởng
Youngsters (n)Giới trẻ
Social platform(n)Nền tảng mạng xã hội
Biggest beneficiary (n)Người hưởng lợi lớn nhất
User-friendly(adj)Thân thiện với người dùng
Multi-functional(adj)Đa chức năng
Emergence (n)Sự nổi lên

 

ENTERTAINMENT ( Leisure Activities & Sports)

những từ vựng cần thiết cho IELTS Speaking
topic: entertainment

 

Extracurricular activity (n)Hoạt động ngoại khóa
Have one’s energy boosted (n)Làm cho năng lượng tăng lên
Hectic (adj)Vội vã, hối hả
Leisure pursuit (n)Hoạt động trong giờ giải lao
Recharge one’s battery (v)Nạp năng lượng
Daily routine (n)Thói quen hàng ngày
Be a drain onone’s enegery (v)Lấy hết năng lượng của ai
Do wonders for (Sb/St) (v)Rất tốt/có ích cho ai/cái gì
Agility (n)Sự nhanh nhạy
Sedentary lifestyle (n)Thói quen ngồi nhiều, ít vận động
Physical/Mental health (n)Sức khỏe thể trạng/tâm trí
Occupied with (adj)Bận rộn với việc gì
The rat race (n)Guồng quay mệt mỏi của cuộc sống
Improve social relationships (v)Cải thiện các mối quan hệ xã hội
Prevalent (adj)Phổ biến
Catch sight of (Sb/St) (v)Bắt gặp hình ảnh
Team sport (n)Môn thể thao đồng đội
Spectacular and impressive (adj)Ngoạn mục và đầy ấn tượng
Notable performance (n)Màn trình diễn đáng nhớ
Decisive match (n)Trận đấu quyết định
Miraculous victories (n)Chiến thắng kỳ diệu
Patriotism (n)Lòng yêu nước
Pride of national identity (n)Niềm tự hào dân tộc
Team spirit (n)Tinh thần đồng đội
Prestigious trophy (n)Chiếc cúp danh giá
Tournament (n)Mùa giải
Strong connection (n)Sự liên quan mật thiết
Boost tourism industry (v)Thúc đẩy công nghiệp du lịch

 

Càng biết nhiều từ vựng thì khả năng biểu đạt của chúng ta càng trở nên tốt hơn, vì thế nhớ hãy học từ vựng mỗi ngày để xây dựng cho bản thân một vốn từ thật phong phú nhé!

Bạn có thể xem từ vựng và chủ đề của phần 2 tại đây.

nguồn: tham khảo và tổng hợp

🔰 Testuru - ứng dụng thi thử IELTS online  Tiết kiệm - Hiệu quả - Mọi lúc mọi nơi.
➡️ Website: https://testuru.com/
➡️ Android App: https://bit.ly/2lRvEEk
➡️ IOS App: https://apple.co/2kdgJEh
➡️ Facebook: https://www.facebook.com/testuru/
➡️ Youtube: https://www.youtube.com/testuru

Bài viết liên quan