CÁC CHỦ ĐỀ VÀ TỪ VỰNG THƯỜNG XUẤT HIỆN TRONG SPEAKING IELTS (PHẦN 2)

04-Jul-2019 bình luận

Từ vựng là vô cùng cần thiết trong quá trình học ngôn ngữ, đây chính là công cụ giúp bạn tăng khả năng biểu đạt, và việc sử dụng từ vựng cao cấp hơn cũng chính là chìa khóa để nâng cao band điểm thi IELTS. Vì thế hôm nay Testuru sẽ tổng hợp cho bạn những từ vựng, cũng như cụm từ hay thường xuất hiện trong các chủ đề thuộc IELTS Speaking .

Bạn có thể xem từ vựng và chủ đề của phần 1 tại đây.

LIFESTYLE (Heath & Art)

ielts speaking vocabularies part 2
topic: lifestyle

 

Junk food (n)Đồ ăn nhanh
Hit the gym (v)Đi tập gym
Do wonders (for(Sb/St)) (v)Tốt (cho ai/cái gì)
Unwind (v)Xả hơi (= Relax)
Health-concious (adj)Quan tâm đến sức khỏe
Treadmill (n)Máy chạy bộ
Speed up my metabolism (v)Tăng cường trao đổi chất
Intensive training (n)Luyện tập cao độ
Balanced diet (n)Chế độ ăn cân bằng
Lean body (n)Cơ thể mảnh mai nhưng khỏe mạnh
Chronic disease (n)Bệnh mãn tính
Diabetes (n)Bệnh tiểu đường
Remedy (n)Phương thuốc
Feasible methods (n)Phương pháp khả thi
Implement strict rules (v)Ban hành luật nghiêm khắc
Disseminate (v)Tuyên truyền
Fine art (n)Nghệ thuật nói chung
Abstract (adj)Trừu tượng
Sculpture (n)Điêu khắc
Piece of artwork (n)Tác phẩm nghệ thuật
Eminent painter (n)Họa sĩ tài năng
Oil painting (n)Tranh sơn dầu
Classic (adj)Kinh điển
Admire (v)Chiêm ngưỡng
Alignment (n)Bố cục
Depict (v)Mô tả
Elegant pursuit (n)Thú vui tao nhã
Creativity (n)Sự sáng tạo
Innate talent (n)Tài năng thiên bẩm
Think outside the box (v)Suy nghĩ thoáng, vượt ra ngoài quy chuẩn

 

TECHNOLOGY (Robots & Internet)

ielts speaking part 2
topic: technology

 

Artificial intelligence (n)Trí tuệ nhân tạo
Sophisticated(adj)Tinh vi, tỉ mỉ
Domestic tasks(n)Việc nhà
Debut (n)Sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng
Humanoid (n)Rô bốt hình người
Personality trait (n)Tính cách
Important figure (n)Nhân vật quan trọng
Strike upconversations (v)Bắt chuyện
Era (n)Kỷ nguyên
Demanding job (n)Công việc đòi hỏi cao
Peforming surgery (v)Thực hiện phẫu thuật
Adverse effect (n)Hệ lụy tiêu cực
Human labor (n)Nhân lực lao động
Manufacturingzones (n)Các khu chế xuất
Labor-intensive(adj)(Chỉ công việc) Cần nhiều lao động
Automaton (n)Rô-bốt
Internet addict (n)Người nghiện internet
Breakthrough (n)Đột phá
Go online (v)Lên mạng
Video-sharing website(n)Trang web chia sẻ video
Stream video (v)Phát video
Eye-opening (adj)Mở mang tầm mắt
Broadcasting-searching tool (n)Công cụ tìm kiếm video
Tutorial video (n)Video hướng dẫn
User-friendly (adj)Thân thiện với người dung
Interactive (adj)Tương tác
Simplify (v)Đơn giản hoá
Cybercriminal (n)Tội phạm mạng
Glued to the screen(adj)Dán mắt vào màn hình
Form virtual relationships (v)Hình thành các mối quan hệ ảo

 

OUTFIT (Clothes & Jewelry)

ielts speaking vocabularies part 2
topic: outfit

 

Fashion enthusiast(n)Tín đồ thời trang
Versatile (adj)Đa năng
Prohibitive (adj)Đắt
Tailor-made (adj)Được làm cho một dịp đặc biệt
Embroidery (n)Thêu
Silk (n)Lụa
Femininity (n)Sự nữ tính
Plain (adj)Nhàm chán
Elegant (adj)Thanh lịch, tao nhã
Gown (n)Bộ trang phục trang trọng
Preserve the beauty (v)Lưu giữ vẻ đẹp
Spiritual life (n)Đời sống tinh thần
Depressed (adj)Buồn rầu
Feminine things (n)Những thứ nữ tính
Lend visual interest to (Sb/St) (v)Tăng thêm vẻ đẹp cho ai/cái gì
Token (n)Vật kỉ niệm
Necklace (n)Vòng cổ
Ecstatic (adj)Cực kỳ vui sướng
Gemstone (n)Đá quý
Charm (n)Mặt dây chuyền
Bracelet (n)Vòng tay
Mix and match (v)Phối (đồ)
Embraced (v)Được bao bọc
Ornament (n)Đồ trang trí
Astrological belief (n)Niềm tin vào quy luật ngũ hành

 

NATURE ( Weather & Natural Disasters)

Breeze (n)Làn gió nhẹ
Humidity (n)Độ ẩm
Scarce (adj)Hiếm
Snowflake  (n)Bông tuyết
Snowman (n)Người tuyết
Make (Sb) happy as a clam (v)Làm ai đó rất hạnh phúc
Freezing cold weather (n)Thời tiết rất lạnh
Natural phenomenon  (n)Hiện tượng tự nhiên
Tremble with cold (v)Run lên vì lạnh
Vibe (n)Không khí
Scorching heat(n)Nắng nóng gay gắt
Torrential rain(n)Mưa rất to
Bitterly cold weather (n)Trời lạnh thấu xương
Natural calamities (n)Thiên tai
Extreme weather conditions (n)Điều kiện thời tiết cực đoan
Property (n)Tài sản
Inundated (adj)Bị ngập lụt
Precipitation (n)Lượng mưa
Record high (adj)Cao kỷ lục
Statistics (n)Thống kê
Emergency announcement (n)Thông báo khẩn cấp
Pouring rain (n)Mưa xối xả
Disturbance (n)Xáo trộn, phiền toái
Death toll (n)Tỷ lệ tử vong
Dangerous epidemics (n)Dịch bệnh nguy hiểm
Concerted effort(n)Nỗ lực chung
Global warming(n)Sự nóng lên toàn cầu
Deforestation (n)Phá rừng
Ozone depletion(n)Sự suy giảm tầng Ô-zôn

 

MONEY (Shopping Habits & Management)

ielts speaking vocabularies part 2
topic: money

 

Pick up groceries (v)Mua đồ tạp hoá
Flea market (n)Chợ hàng thùng
Get some great deals (v)Mua được đồ giá rẻ
Without breaking the bank (adv)Không mất nhiều tiền
In the vicinity of (adv)Gần
(Excellent) craftmanship (n)Sự khéo léo, lành nghề
Mass production (n)Sản xuất hàng loạt
Hit the shop (v)Đến cửa hàng
Treat oneself (v)Tự thưởng cho bản thân
Independent store (n)Cửa hàng riêng lẻ
Brick-and-mortar shop (n)Cửa hàng thật (không phải cửa hàng online)
Saving  (n)Khoản tiết kiệm
Down payment (n)Tiền đặt cọc
Healthcare service (n)Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Overspend (v)Tiêu quá số tiền đang có
Payday (n)Ngày được trả lương
Piggy bank (n)Lợn tiết kiệm
Set saving goals (v)Đặt ra các mục tiêu tiết kiệm
Withdraw (v)Rút tiền
Financial decision (n)Quyết định tài chính
Smart investment (n)Đầu tư thông minh
Balance the expense (v)Cân bằng chi tiêu
Cut down on (st) (v)Cắt giảm
Set aside (v)Dành dụm
Transaction (n)Giao dịch
Make ends meet (v)Kiếm sống
Saving money for a rainy day (v) – (idm)(Thành ngữ) Dành dụm tiền cho những ngày khó khăn 

 

FAMILY ( Marriage & Family)

ielts speaking vocabularies part 2
topic: marriage

 

Tie the knot (v)Thành vợ chồng
Lavish wedding (n)Tiệc cưới hoành tráng
New phase of one’slife (n)Trang mới trong cuộc sống
Immediate family (n)Gia đình ruột thịt
Spouse (n)Vợ/chồng
Splash out on (St) (v)Tiêu xài hoang phí
Big day (n)Ngày trọng đại
Lifelong commitment(n)Gắn bó trọn đời
Aarranged marriage(n)Hôn nhân bị sắp đặt
Ups and downs of marriage (n)Những thăng trầm trong hôn nhân
Split up (v)  Li hôn
Close-knit family (n)Gia đình gắn kết
Quality time (n)Thời gian quý báu
Crucial role (n)Vai trò đặc biệt quan trọng
Kind-hearted (adj)Ấm áp (tính cách)
Nuclear family (n)Gia đình hạt nhân (bao gồm bố mẹ và con cái)
Look on the bright side (v)Lạc quan
Responsible citizen (n)Công dân có trách nhiệm
Determination (n)Sự quyết tâm, kiên định
Strong-willed (adj)Ý chí mạnh mẽ
Childlessness (n)Sự vô sinh
Reproductive health (n)Sức khỏe sinh sản
Domestic violence (n)Bạo lực gia đình
Verbal abuse (n)Lời nói làm người khác bị tổn thương

 

Càng biết nhiều từ vựng thì khả năng biểu đạt của chúng ta càng trở nên tốt hơn, vì thế nhớ hãy học từ vựng mỗi ngày để xây dựng cho bản thân một vốn từ thật phong phú nhé!

nguồn: tham khảo và tổng hợp

 

🔰 Testuru - Ứng dụng luyện thi IELTS trực tuyến. Tiết kiệm - Hiệu quả - Mọi lúc mọi nơi.
➡️ Website: https://testuru.com/
➡️ Android App: https://play.google.com/store/apps/details?id=com.boot.ielts
➡️ IOS App: https://apps.apple.com/app/id1435508007
➡️ Facebook: https://www.facebook.com/testuru/
➡️ Youtube: https://www.youtube.com/channel/UC4a1cDUHBju0ZzwPMKQjKMA/

Bài viết liên quan