CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI CHO CÁC DẠNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP TRONG IELTS READING

04-Sep-2020
bình luận

Reading là một trong những phần “khó nuốt” nhất trong 4 kỹ năng của bài thi IELTS, vì Reading không chỉ yêu cầu vốn kiến thức vững vàng về từ vựng, ngữ pháp, hiểu biết xã hội mà còn đòi hỏi ở thí sinh sự tập trung cao độ và kỹ năng làm bài chính xác. Các dạng câu hỏi trong phần thi Reading được chia thành 14 dạng khác nhau: 

1. Multiple choice questions 

+ YÊU CẦU

Điền kí tự của câu trả lời đúng vào Answer Sheet. Câu hỏi thường yêu cầu chọn 1 trong 4 lựa chọn A, B, C, D (hoặc 2 trong 5 lựa chọn A, B, C, D, E, hoặc 3 trong 7 lựa chọn A, B, C, D, E, F, G). Các câu hỏi xuất hiện cùng thứ tự với các thông tin cho trong bài.

+ TIPS

  • Đọc nhanh để nắm ý chính (có thể ghi chú/gạch dưới keyword)
  • Đọc kỹ yêu cầu để xem cần chọn mấy kí tự
  • Nhận dạng xem câu hỏi yêu cầu bạn tìm một thông tin cụ thể  hay phải hiểu cả bài / đoạn văn (chú ý các keyword tương ứng trong bài và trong câu hỏi)
  • Nếu các đáp án khá tương tự nhau, dùng phương pháp loại trừ để tìm đáp án đúng nhất.

2. Short-answer question

+ YÊU CẦU

Trả lời các câu hỏi theo thông tin trong bài đọc. Bạn cần điền những từ / số liệu chính xác vào Answer Sheet. Các câu hỏi xuất hiện cùng thứ tự với các thông tin cho trong bài.

+ TIPS

  • Đọc lướt để nắm ý chính
  • Gạch dưới các từ khóa chứa nhiều thông tin nhất (số liệu, tên, thời gian, …)
  • Tìm thông tin cho câu trả lời (chú ý các keyword trong câu hỏi)
  • Xác định loại từ  cần điền (danh từ, động từ, tính từ, số,…) để câu hoàn thành có nghĩa và đúng ngữ pháp.

3. Sentence completion 

+ YÊU CẦU

Điền vào câu bằng các từ cho sẵn trong văn bản. Bạn cần điền những từ/số liệu chính xác vào Answer Sheet. Các câu hỏi xuất hiện cùng thứ tự với các thông tin cho trong bài.

+ TIPS

  • Đọc nhanh để nắm ý chính (có thể ghi chú/gạch dưới keyword)
  • Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, số,…)
  • Phần tóm tắt phải chính xác về mặt ngữ pháp, đảm bảo từ bạn chọn phù hợp với ngữ pháp chung của câu.
  • Tìm vị trí thông tin để điền
  • Từ đồng nghĩa cũng là một yếu tố quan trọng vì câu hỏi thường không lấy y hệt các từ trong bài đọc

4. Table completion 

+ YÊU CẦU

Điền vào bảng bằng các từ cho sẵn trong văn bản. Bạn cần điền những từ / số liệu chính xác vào Answer Sheet. Câu hỏi sẽ không nhất thiết xuất hiện cùng thứ tự với các thông tin trong bài. Các câu trả lời thường nằm trong các đoạn nhỏ của bài đọc.

+ TIPS

  • Đọc nhanh bài đọc để tìm thông tin (các keyword tương đồng trong bài và trong bảng)
  • Đọc tiêu đề các cột/dòng trong bảng
  • Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, số, …) để thông tin điền có nghĩa
  • Các câu trả lời thường nằm trong các đoạn nhỏ của bài đọc
  • Đọc nhanh để nắm ý chính (có thể gạch dưới/ghi chú key words)
  • Xác định vị trí thông tin cần thiết để trả lời (tìm theo keyword tương ứng)

5. Summary completion 

+ YÊU CẦU

Điền vào đoạn tóm tắt bằng các từ cho sẵn trong văn bản. Bạn cần điền những từ / số liệu chính xác vào Answer Sheet. Câu hỏi sẽ không nhất thiết xuất hiện cùng thứ tự với các thông tin trong bài.

+ TIPS

  • Đọc nhanh để nắm ý chính (gạch dưới / ghi chú keyword)
  • Tìm vị trí thông tin đề điền (có thể dựa theo các keyword tương ứng trong bài và trong đoạn tóm tắt)
  • Xác định loại từ  cần điền (danh từ, động từ, tính từ, số, …) để câu hoàn thành có nghĩa và đúng ngữ pháp.
  • Các câu trả lời thường nằm trong các đoạn nhỏ của bài đọc.

6. Note completion 

+ YÊU CẦU

Điền vào đoạn ghi chú bằng các từ cho sẵn trong văn bản. Bạn cần điền những từ / số liệu chính xác vào Answer Sheet. Câu hỏi sẽ không nhất thiết xuất hiện cùng thứ tự với các thông tin trong bài. 

+ TIPS

  • Đọc nhanh để nắm ý chính (có thể gạch dưới/ghi chú key words)
  • Xác định vị trí thông tin cần thiết để trả lời (tìm theo keyword tương ứng)
  • Xác định loại từ  cần điền (danh từ, động từ, tính từ, số,…) để câu hoàn thành có nghĩa và đúng ngữ pháp
  • Các câu trả lời thường nằm trong các đoạn nhỏ của bài đọc.

7. Diagram completion 

+ YÊU CẦU

Điền vào biểu đồ bằng các từ cho sẵn trong văn bản. Bạn cần điền những từ / số liệu chính xác vào Answer Sheet. Câu hỏi sẽ không xuất hiện theo thứ tự với các thông tin trong bài. 

+ TIPS

  • Sơ đồ có thể là một số loại máy móc, các bộ phận của một tòa nhà hoặc của bất kỳ chi tiết được thể hiện bằng hình ảnh
  • Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, số, …)
  • Xác định vị trí thông tin trong văn bản
  • Các đáp án thường tập trung ở một đoạn đặc biệt của văn bản

8. Flow chart completion 

+ YÊU CẦU 

Điền vào sơ đồ bằng các từ cho sẵn trong văn bản. Bạn cần điền những từ / số liệu chính xác vào Answer Sheet. Câu hỏi sẽ không xuất hiện theo thứ tự với các thông tin trong bài.

+ TIPS

  • Đọc nhanh văn bản để tìm thông tin
  • Sử dụng hướng đi của mũi tên và khung để theo dõi trình tự thông tin trong sơ đồ
  • Câu trả lời chỉ có thể gồm một, hai hoặc ba từ. Lưu ý yêu cầu để không vượt quá số từ cho phép, nếu vượt quá sẽ bị mất điểm. Các từ có gạch nối được tính như các từ riêng lẻ
  • Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, số, …)

9. Identifying information (TRUE / FALSE / NOT GIVEN)

Quyết định xem một thông tin được đưa ra trong câu hỏi có là đúng, sai hoặc có được đề cập trong bài đọc không. Bạn sẽ phải điền TRUE / FALSE / NOT GIVEN vào Answer Sheet. 

Hiểu rõ ý nghĩa của từng câu trả lời : 

  • TRUE = thông tin tương tự có hiện diện trong văn bản
  • FALSE = thông tin trái ngược có hiện diện trong văn bản
  • NOT GIVEN = thông tin không hiện diện trong văn bản

10. Identifying writer’s views/claims (YES/NO/NOT GIVEN) YÊU CẦU : 

Hiểu rõ ý nghĩa của từng câu trả lời: 

  • YES = thông tin tương tự đúng ý tác giả
  • NO = thông tin trái ngược với ý tác giả
  • NOT GIVEN = thông tin không được tác giả nhắc đến Đọc hiểu ý kiến, góc nhìn của tác giả về vấn đề nêu trong bài đọc. Hiểu rõ và tìm các diễn đạt khác của ý trong câu hỏi trước khi tìm câu trả lời trong bài

+ TIPS

  • Phân tích câu hỏi thành nhiều phần và so sánh từng phần với bài đọc. Thông thường, những “cái bẫy” mà người ra đề đưa ra không nằm ở những thông tin chính mà ở những phần thông tin phụ như thời gian, nơi chốn, … Việc bóc tách câu hỏi để so sánh với bài đọc sẽ giúp các bạn không bỏ sót bất cứ thông tin nào - dù là nhỏ nhất
  • Đọc hiểu toàn bài, không sử dụng keyword, không áp dụng kỹ năng skim and scan
  • Không áp đặt suy nghĩ chủ quan và kiến thức cá nhân vào việc trả lời câu hỏi
  • Hết sức tỉnh táo với các trạng từ chỉ tần suất (often, sometimes, always, …), trạng từ chỉ khả năng (probably, likely, …), lượng từ (some, many, …), động từ khuyết thiếu (can, should, …) hoặc các từ everybody / nobody / rarely / little / …
  • Đừng dành quá nhiều thời gian cho 1 câu hỏi. Nếu cảm thấy câu hỏi NOT GIVEN quá khó để trả lời bạn có thể dùng phương pháp loại trừ. Tức là xem nó có phải True hay False không.

11. Matching Headings

+ YÊU CẦU

Chọn các tiêu đề từ danh sách cho sẵn để nối với một phần/đoạn trong bài đọc. Điền kí tự tương ứng với mỗi tiêu đề vào Answer Sheet.

+ TIPS

  • Hiểu rõ nội dung tổng quát và nội dung riêng của mỗi phần/đoạn
  • Đọc qua các tiêu đề trước khi đọc bài
  • Thường có nhiều heading hơn số bạn cần chọn
  • Ý chính thường nằm ở câu đầu tiên hoặc câu cuối cùng của mỗi đoạn
  • Phân tích các tiêu đề trước khi nối chúng với các đoạn của bài
  • Câu trả lời thường được đánh dấu dưới dáng số La Mã (i, ii, iii, iv…), hãy đọc kỹ hướng dẫn để điền cho đúng

12. Matching Information

+ YÊU CẦU

Nối các thông tin trong câu hỏi với các đoạn văn tương ứng. Điền kí tự tương ứng với mỗi đoạn vào Answer Sheet

+ TIPS

  • Hiểu rõ và tìm cách diễn đạt lại các thông tin được cho trong câu hỏi
  • Khoanh các key word quan trọng trong câu hỏi để tìm đoạn văn tương ứng.
  • Tìm thông tin đó trong văn bản
  • Câu trả lời thường được đánh dấu bằng chữ cái (A, B, C…), hãy đọc kỹ hướng dẫn để chọn cho đúng
  • Không phải đoạn văn nào cũng sẽ được dùng cho câu hỏi

13. Matching Features

+ YÊU CẦU

Chọn đáp án chính xác từ một danh sách các ý cho sẵn, có thể là một mẩu thông tin hoặc một cái tên. Dạng đề này khác dạng Multiple Choice ở chỗ các câu hỏi đều chỉ liên quan đến một danh sách dài các phương án cho sẵn. Điền kí tự tương ứng với câu trả lời vào Answer Sheet 

+ TIPS

  • Đọc tìm thông tin chi tiết trong văn bản (gạch dưới keyword)
  • Xác định vị trí của thông tin trong văn bản Khoanh / highlight key words quan trọng trong câu hỏi
  • Tìm thông tin trong bài đọc dựa vào key word
  • Ưu tiên tìm theo các thông tin trong list trước vì nó thường ngắn và nổi bật
  • Câu trả lời thường được đánh dấu bằng chữ cái (A, B, C, …), hãy đọc kỹ hướng dẫn để chọn cho đúng

14. Matching sentence endings

+ YÊU CẦU

Chọn đoạn kết thích hợp nhất để hoàn thành câu văn. Các đoạn kết được liệt kê trong danh sách cho sẵn. Bạn cần điền kí tự tương ứng với đoạn kết đó vào Answer Sheet

+ TIPS

  • Đọc qua câu văn và các đoạn kết
  • Khoanh keyword trong câu cho sẵn để tìm trong bài đọc (lưu ý từ đồng nghĩa và các cách điễn đạt khác nhau)
  • Check lại ngữ pháp của câu sau khi hoàn thành
  • Đề có thể cho nhiều đoạn kết hơn bạn cần
  • Các câu hỏi sẽ xuất hiện cùng thứ tự với thông tin trong bài đọc

 

---------------------------------------------------------------

🔰 Testuru - Ứng dụng luyện thi IELTS trực tuyến. Tiết kiệm - Hiệu quả - Mọi lúc mọi nơi.
➡️ Website: https://testuru.com/
➡️ Android App: https://bit.ly/2lRvEEk
➡️ IOS App: https://apps.apple.com/app/id1435508007
➡️ Youtube: https://www.youtube.com/testuru

Bài viết liên quan