TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ: SỨC KHỎE

09-Aug-2019
bình luận

Sau đây là bộ từ vựng liên quan đến chủ đề "SỨC KHỎE" mà Testuru đã tham khảo và tổng hợp cho bạn. Hãy nhanh chóng lấy giấy bút ra và bắt đầu thôi nào!

bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"
bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"

Addicted (adj.) : nghiện (ma túy, cờ bạc,...)

Allergic (adj.) : dị ứng

An all-night chemists :  hiệu thuốc bán suốt đêm 

Anaesthetist : Bác sĩ gây tê

Antibiotics: Kháng sinh

As fit as a fiddle :  Khỏe mạnh, đầy năng lượng .

As right as rain :  khỏe mạnh.

Back on my feet :  Trở lại như trước, khỏe trở lại, phục hồi trở lại.

Backache :Bệnh đau lưng

bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"
bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"

Blind : Mù

Broken : Gãy ( xương,…)

Catch a cold: Bị dính cảm

Consultant : Bác sĩ tư vấn

Cough: Ho

Deaf : Điếc

Dentist (n.) : nha sĩ

Diet (n.) : ăn kiêng, chế độ ăn uống

Disabled : Khuyết tật

Disease (n.) : bệnh, bệnh tật

bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"
bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"

Doctor : Bác sĩ

Drug (n.) : ma túy

Epidemic (n): Bệnh dịch 

Fast food (n.) : đồ ăn nhanh

Fever (n.) : sốt

Flu (n.) : cúm, bệnh cúm

General practitioner: Bác sĩ đa khoa

Graze : Trầy xước da

Gynecologist: Bác sĩ sản phụ khoa

Headache (n.) : đau đầu

Hospital (n.) : bệnh viện

bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"
bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"

Hurt (v.) : làm bị thương, làm đau

Infected : Nhiễm trùng

Inflamed : Bị viêm

Insomnia : Bệnh mất ngủ

Malaria (n): bệnh sốt rét 

Medicine (n.) : thuốc

Mosquito (n.) : con muỗi

Nurse : Y tá

Nutrition (n.) : dinh dưỡng

Operation (n.) : ca phẫu thuật

Overweight (adj.) : thừa cân

bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"
bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"

Pain (n.) : sự đau đớn

Painkillers (n) : thuốc giảm đau

Paralysed: Bị liệt

Patient (n.) : bệnh nhân

Pharmacy (n.) : ngành dược

Physician: Y Sĩ

Pill : Thuốc con nhộng

Plasters : băng dán

Poison : Thuốc độc

Pregnant : Có thai

Prescription: Kê đơn thuốc

Pus: Mủ

bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"
bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"

Radiographer: Nhân viên chụp X quang

Run down :  mệt mỏi, uể oải.

Scar : Sẹo

Sore eyes : đau mắt

Splitting headache :  Nhức đầu kinh khủng .

Spread (n.) : phết, lan rộng

Surgeon : Bác sĩ phẫu thuật

Swollen : Bị sưng

bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"
bộ từ vựng về chủ đề "sức khỏe"

Symptom (n.) : triệu chứng, dấu hiệu

Tablet : Thuốc viên

Treat (v.): đối xử, điều trị

Under the weather : Cảm thấy hơi mệt, khó chịu trong cơ thể .

Vitamin : vi-ta-min

World Health Organization (n.) : Tổ Chức Y Tế Thế Giới

nguồn: tham khảo và tổng hợp

🔰 Testuru - ứng dụng học tiếng Anh online  Tiết kiệm - Hiệu quả - Mọi lúc mọi nơi.
➡️ Website: https://testuru.com/
➡️ Android App: https://bit.ly/2lRvEEk
➡️ IOS App: https://apple.co/2kdgJEh
➡️ Facebook: https://www.facebook.com/testuru/
➡️ Youtube: https://www.youtube.com/testuru

 

    Bài viết liên quan