TỪ VỰNG VỀ CHỦ ĐỀ: THỜI TRANG

22-Jul-2019
bình luận

Nhắc đến lĩnh vực thời trang thì đây chắc hẳn không chỉ là sở thích của chỉ mỗi các bạn nữ đâu mà còn là của các bạn nam nữa nhỉ? Và đây cũng là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong IETLS Speaking đó nha. Thế nên hôm nay Testuru đã tìm hiểu và tổng hợp cho bạn một số cụm từ hay ho (tiếng anh giao tiep) về chủ đề FASHION, cùng nhau bắt đầu thôi!

A. Từ vựng tiếng Anh về các loại giày dép

fashion vocabularies
fashion vocabularies

1. Sneaker – /ˈsniːkər/: Giày sneakers

2. (High) heels – /hiːlz/: Giày cao gót

3. Boots – /buːts/: Giày boots

4. Sandals – /ˈsæn.dəl/: Dép xăng-đan, dép có quai

5. Slipper – /ˈslɪp.ɚz/: Dép đi trong nhà

6. Rain boots – /reɪn buːts/: Ủng đi mưa

7. Flats – /flæts/: Giày bệt

 

B. Từ vựng tiếng Anh về các loại quần, váy

fashion vocabularies
fashion vocabularies

1. Jeans – /dʒiːnz/: Quần bò

2. Dress pant – /dress pænts/: Quần âu

3. Cargo pants – /ˈkɑː.ɡəʊ ˌpænts/: Quần có túi hộp

4. Sweatpants – /ˈswet.pænts/: Quần vải mỏng

5. Shorts – /ʃɔːts/: Quần đùi

6. Skirt – /skɝːt/: Chân váy

C. Từ vựng tiếng Anh về các loại áo, áo khoác

fashion vocabularies
fashion vocabularies

1. Tank top – /ˈtæŋk ˌtɑːp/: Áo ba lỗ

2. T-shirt – /ˈtiː.ʃɜːt/: Áo phông

3. Shirt – /ʃɜːt/: Áo sơ mi, áo có hàng cúc phía trước

4. Sweater – /ˈswet.ər/: Áo dài tay (thường bằng len)

5. Coat – /koʊt/: Áo khoác ngoài

6. Vest – /vest/: Áo khoác không tay

7. Blazer – /ˈbleɪ.zɚ/: Áo khoác Blazer

8. Jacket – /ˈdʒæk.ɪt/: Áo khoác ngắn

D. Từ vựng tiếng Anh về các phụ kiện

fashion vocabularies
fashion vocabularies

1. Cap – /kæp/: Mũ lưỡi trai

2. Hat – /hæt/: Mũ đội đầu

3. Tie – /taɪ/: Cà vạt

4. Belt – /belt/: Thắt lưng

5. Socks – /sɒks/: Tất

6. Sunglasses – /ˈsʌŋˌɡlɑː.sɪz/: Kính râm

E. Tính từ thường dùng trong chủ đề thời trang

fashion vocabularies
fashion vocabularies

1. Stylish/fashion: Thời trang, hợp thời trang, hợp mốt

2. Chic: cùng nghĩa với fashionable or stylish  nhưng được dùng với nghĩa trang trọng hơn

3. Must – have: Cái gì đó mà chắc chắn mọi người phải có

4. Vintage: Đã cũ nhưng chất lượng vẫn còn tốt và có giá trị, có thể là trang phục đã bị làm mòn, cũ bởi một ai đó

5. Classic = traditional, always fashionable/ stylish, popular for a long time: Cổ điển, luôn hợp thời trang, phổ biến trong một khoảng thời gian dài

6. Essential = necessary, important, you must have it: Thiết yếu, quan trọng, bạn phải có nó

F. Các cụm từ tiếng Anh hay sử dụng trong lĩnh vực thời trang

fashion vocabularies
fashion vocabularies

1. Casual Clothes: Trang phục bình thường

2. Fashion House: Nhà mốt (bán các thiết kế đắt tiền)

3. Fashion show: Buổi biểu diễn thời trang

4. The height of fashion: Rất hợp thời trang

5. To be on trend: Cập nhật xu hướng

6. To get dressed up: Ăn mặc chỉnh tề (để tới một sự kiện nào đó…)

7. Well-dressed: Ăn mặc đẹp

8. To suit someone: Hợp, vừa vặn với người nào đó

9. To keep up with the latest fashion: Bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất

10. To have a sense of style: Có gu thời trang ăn mặc

11. To go out of fashion: Lỗi thời (lỗi mốt)

12. Off the peg: Đồ may sẵn

13. Hand-me-downs: Quần áo cũ của anh hoặc chị cho em mặc

14. Designer label: Nhãn hàng thiết kế (nói về một nhà mốt/công ty thời trang cao cấp)

15. To look good in: Mặc vào thấy đẹp

16. To mix and match: Cách phối đồ, kết hợp trang phục không phải là một bộ với nhau

17. Vintage clothes: Trang phục cổ điển

18. To take pride in one’s appearance: Chú ý tới vẻ bề ngoài

19. To have an eye for (fashion): Có mắt thẩm mỹ về thời trang

20. To dress to kill: Ăn mặc rất có sức hút

nguồn: bostonenglish

🔰 Testuru - ứng dụng học tiếng Anh online  Tiết kiệm - Hiệu quả - Mọi lúc mọi nơi.
➡️ Website: https://testuru.com/
➡️ Android App: https://bit.ly/2lRvEEk
➡️ IOS App: https://apple.co/2kdgJEh
➡️ Facebook: https://www.facebook.com/testuru/
➡️ Youtube: https://www.youtube.com/testuru

Bài viết liên quan